origanum majorana
A chef sprinkles fresh origanum majorana over a simmering pot of tomato soup.
Danh từ: origanum majorana là tên khoa học của một loài cây thân thảo có hương thơm, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và Thổ Nhĩ Kỳ, không phổ biến rộng rãi ở châu Âu. Trong tiếng Việt, loài cây này thường được gọi là kinh giới ngọt hoặc mã kinh giới, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Lá của nó có mùi thơm dễ chịu, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực và làm thuốc thảo dược.
- (Origanum majorana is mainly grown in warm climates like the Mediterranean.)
- (The leaves of origanum majorana are often used to flavor meat dishes and soups.)
- (In traditional medicine, origanum majorana is considered to aid digestion.)
- thường bị nhầm lẫn với oregano (origanum vulgare), nhưng kinh giới ngọt có hương vị nhẹ nhàng và ngọt hơn.
- có thể được sử dụng tươi hoặc khô; khi khô, hương thơm của nó trở nên đậm đà hơn và thường được dùng trong các hỗn hợp gia vị như herbes de Provence.
- Kinh giới ngọt (n): tên thông thường trong tiếng Việt cho origanum majorana.
- Oregano (n): tên của một loài cùng chi (origanum vulgare), có hương vị mạnh hơn và thường dùng trong ẩm thực Ý.
- Marjoram (n): tên tiếng Anh phổ biến của origanum majorana, thường được dùng trong các công thức nấu ăn phương Tây.
- Kinh giới ngọt: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Mã kinh giới: một tên gọi khác, thường dùng trong văn bản khoa học hoặc y học cổ truyền.
- Sweet marjoram: tên tiếng Anh để phân biệt với oregano (wild marjoram).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến origanum majorana, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, có thể gặp: - Dùng làm gia vị: Dùng origanum majorana để nêm nếm món ăn. (Use origanum majorana to season the dish.) - Thu hoạch cây: Thu hoạch lá origanum majorana vào buổi sáng để giữ hương thơm. (Harvest origanum majorana leaves in the morning to preserve the aroma.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến origanum majorana, vì đây là tên khoa học của một loài thực vật cụ thể.